TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allopathique

/a.lɔ.pa.tik/ giọng máy của trình duyệt

allopathique nghĩa là Xem allopathie.

Nghĩa của allopathique

Tính từ

  1. xem allopathie — Liệu pháp đối chứng.

Dạng từ của allopathique

Số nhiềuallopathiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allopathique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allopathic

Câu hỏi thường gặp

allopathique nghĩa là gì?

allopathique (tính từ) nghĩa là Xem allopathie.

allopathique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allopathique (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.pa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.