TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alliage

danh từ giống đực (m)
/a.ljaʒ/ giọng máy của trình duyệt

alliage nghĩa là hợp kim.

Nghĩa của alliage

Danh từ · giống đực

  1. Hợp kim.

Dạng từ của alliage

Đi với mạo từ: un alliage · l'alliage

Số nhiềualliages

Họ từ của alliage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alloying (mixing elements to make an alloy); alloy (metal that is a combination of two or more elements); alloy (metal of lesser value combined with a metal of greater value); marriage, fusion, alloy, alloying (close union, mixture)

Câu hỏi thường gặp

alliage nghĩa là gì?

alliage (danh từ) nghĩa là hợp kim.

alliage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alliage (giọng Pháp chuẩn): /a.ljaʒ/.

alliage là giống đực hay giống cái?

alliage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.