alliage
danh từ giống đực (m)
/a.ljaʒ/ giọng máy của trình duyệt
alliage nghĩa là hợp kim.
Nghĩa của alliage
Danh từ · giống đực
- Hợp kim.
Dạng từ của alliage
Đi với mạo từ: un alliage · l'alliage
| Số nhiều | alliages |
Họ từ của alliage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alloying (mixing elements to make an alloy); alloy (metal that is a combination of two or more elements); alloy (metal of lesser value combined with a metal of greater value); marriage, fusion, alloy, alloying (close union, mixture)
Câu hỏi thường gặp
alliage nghĩa là gì?
alliage (danh từ) nghĩa là hợp kim.
alliage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alliage (giọng Pháp chuẩn): /a.ljaʒ/.
alliage là giống đực hay giống cái?
alliage là danh từ giống đực (dùng với un, le).