TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alliacé

/a.lja.se/ giọng máy của trình duyệt

alliacé nghĩa là Xem ail.

Nghĩa của alliacé

Tính từ

  1. Xem ail
    • Odeur alliacéemùi tỏi
    • Plantes alliacéescây loại tỏi

Dạng từ của alliacé

Số nhiềualliacés
Giống cáialliacée
Giống cái số nhiềualliacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ garlicky

Câu hỏi thường gặp

alliacé nghĩa là gì?

alliacé (tính từ) nghĩa là Xem ail.

alliacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alliacé (giọng Pháp chuẩn): /a.lja.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.