TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alleutier

danh từ giống đực (m)
/a.lø.tje/ giọng máy của trình duyệt

alleutier nghĩa là chủ thái ấp.

Nghĩa của alleutier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Chủ thái ấp.

Dạng từ của alleutier

Đi với mạo từ: un alleutier · l'alleutier

Số nhiềualleutiers
Giống cáialleutière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alleutier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freeholder

Câu hỏi thường gặp

alleutier nghĩa là gì?

alleutier (danh từ) nghĩa là chủ thái ấp.

alleutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alleutier (giọng Pháp chuẩn): /a.lø.tje/.

alleutier là giống đực hay giống cái?

alleutier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.