allaitement
danh từ giống đực (m)
/a.lɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
allaitement nghĩa là sự cho bú.
Nghĩa của allaitement
Danh từ · giống đực
- Sự cho bú.
- Allaitement maternelsự cho bú sữa mẹ
- Allaitement mixtesự vưà cho bú sữa mẹ vưà cho bú bình
Dạng từ của allaitement
Đi với mạo từ: un allaitement · l'allaitement
| Số nhiều | allaitements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breastfeeding; suckling
Câu hỏi thường gặp
allaitement nghĩa là gì?
allaitement (danh từ) nghĩa là sự cho bú.
allaitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allaitement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛt.mɑ̃/.
allaitement là giống đực hay giống cái?
allaitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).