TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allaitement

danh từ giống đực (m)
/a.lɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

allaitement nghĩa là sự cho bú.

Nghĩa của allaitement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho bú.
    • Allaitement maternelsự cho bú sữa mẹ
    • Allaitement mixtesự vưà cho bú sữa mẹ vưà cho bú bình

Dạng từ của allaitement

Đi với mạo từ: un allaitement · l'allaitement

Số nhiềuallaitements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breastfeeding; suckling

Câu hỏi thường gặp

allaitement nghĩa là gì?

allaitement (danh từ) nghĩa là sự cho bú.

allaitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allaitement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛt.mɑ̃/.

allaitement là giống đực hay giống cái?

allaitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.