TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aliéné

danh từ cả hai giống
/a.lje.ne/ giọng máy của trình duyệt

aliéné nghĩa là bệnh nhân tâm thần.

Nghĩa của aliéné

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Bệnh nhân tâm thần.
    • Asile d'aliénésnhà thương điên, bệnh viện tâm thần

Dạng từ của aliéné

Số nhiềualiénés
Giống cáialiénée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one who is insane, mentally defective

Câu hỏi thường gặp

aliéné nghĩa là gì?

aliéné (danh từ) nghĩa là bệnh nhân tâm thần.

aliéné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aliéné (giọng Pháp chuẩn): /a.lje.ne/.

aliéné là giống đực hay giống cái?

aliéné là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.