aliéné
danh từ cả hai giống
/a.lje.ne/ giọng máy của trình duyệt
aliéné nghĩa là bệnh nhân tâm thần.
Nghĩa của aliéné
Danh từ · cả hai giống
- Y học Bệnh nhân tâm thần.
- Asile d'aliénésnhà thương điên, bệnh viện tâm thần
Dạng từ của aliéné
| Số nhiều | aliénés |
| Giống cái | aliénée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one who is insane, mentally defective
Câu hỏi thường gặp
aliéné nghĩa là gì?
aliéné (danh từ) nghĩa là bệnh nhân tâm thần.
aliéné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aliéné (giọng Pháp chuẩn): /a.lje.ne/.
aliéné là giống đực hay giống cái?
aliéné là danh từ cả hai giống.