TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

algazelle

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

algazelle nghĩa là linh dương bạch.

Nghĩa của algazelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Linh dương bạch.

Dạng từ của algazelle

Đi với mạo từ: une algazelle · l'algazelle

Số nhiềualgazelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gemsbok, gemsbuck (Oryx gazella)

Câu hỏi thường gặp

algazelle nghĩa là gì?

algazelle (danh từ) nghĩa là linh dương bạch.

algazelle là giống đực hay giống cái?

algazelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.