TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcazar

danh từ giống đực (m)
/al.ka.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

alcazar nghĩa là thành lũy.

Nghĩa của alcazar

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thành lũy (ở Tây Ban Nha).

Dạng từ của alcazar

Đi với mạo từ: un alcazar · l'alcazar

Số nhiềualcazars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcazar (Moorish fortress in Spain)

Câu hỏi thường gặp

alcazar nghĩa là gì?

alcazar (danh từ) nghĩa là thành lũy.

alcazar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alcazar (giọng Pháp chuẩn): /al.ka.zaʁ/.

alcazar là giống đực hay giống cái?

alcazar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.