TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alcarazas

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

alcarazas nghĩa là bình lạnh.

Nghĩa của alcarazas

Danh từ · giống đực

  1. Bình lạnh (bình đựng nước bằng đất xốp, khiến nước bốc hơi mà lạnh đi).

Dạng từ của alcarazas

Đi với mạo từ: un alcarazas · l'alcarazas

Câu hỏi thường gặp

alcarazas nghĩa là gì?

alcarazas (danh từ) nghĩa là bình lạnh.

alcarazas là giống đực hay giống cái?

alcarazas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.