TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

albuminurique

/al.by.mi.ny.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

albuminurique nghĩa là đái anbumin.

Nghĩa của albuminurique

Tính từ

  1. Y học Đái anbumin.

Danh từ

  1. Y học Người mắc chứng đái anbumin.

Dạng từ của albuminurique

Số nhiềualbuminuriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ albuminuric

Câu hỏi thường gặp

albuminurique nghĩa là gì?

albuminurique (tính từ, danh từ) nghĩa là đái anbumin.

albuminurique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albuminurique (giọng Pháp chuẩn): /al.by.mi.ny.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.