albuminé
/al.by.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
albuminé nghĩa là có phôi nhũ.
Nghĩa của albuminé
Tính từ
- Thực vật học Có phôi nhũ (hạt).
- papier albuminé(nhiếp ảnh) giấy anbumin
Dạng từ của albuminé
| Số nhiều | albuminés |
| Giống cái | albuminée |
| Giống cái số nhiều | albuminées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ albuminous
Câu hỏi thường gặp
albuminé nghĩa là gì?
albuminé (tính từ) nghĩa là có phôi nhũ.
albuminé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của albuminé (giọng Pháp chuẩn): /al.by.mi.ne/.