TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

albuminé

/al.by.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

albuminé nghĩa là có phôi nhũ.

Nghĩa của albuminé

Tính từ

  1. Thực vật học Có phôi nhũ (hạt).
    • papier albuminé(nhiếp ảnh) giấy anbumin

Dạng từ của albuminé

Số nhiềualbuminés
Giống cáialbuminée
Giống cái số nhiềualbuminées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ albuminous

Câu hỏi thường gặp

albuminé nghĩa là gì?

albuminé (tính từ) nghĩa là có phôi nhũ.

albuminé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của albuminé (giọng Pháp chuẩn): /al.by.mi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.