aiguisement
danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
aiguisement nghĩa là sự mài nhọn, sự mài sắc.
Nghĩa của aiguisement
Danh từ · giống đực
- Sự mài nhọn, sự mài sắc.
Dạng từ của aiguisement
Đi với mạo từ: un aiguisement · l'aiguisement
| Số nhiều | aiguisements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sharpening, honing, whetting
Câu hỏi thường gặp
aiguisement nghĩa là gì?
aiguisement (danh từ) nghĩa là sự mài nhọn, sự mài sắc.
aiguisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aiguisement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥiz.mɑ̃/.
aiguisement là giống đực hay giống cái?
aiguisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).