TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguisement

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥiz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aiguisement nghĩa là sự mài nhọn, sự mài sắc.

Nghĩa của aiguisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mài nhọn, sự mài sắc.

Dạng từ của aiguisement

Đi với mạo từ: un aiguisement · l'aiguisement

Số nhiềuaiguisements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sharpening, honing, whetting

Câu hỏi thường gặp

aiguisement nghĩa là gì?

aiguisement (danh từ) nghĩa là sự mài nhọn, sự mài sắc.

aiguisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguisement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥiz.mɑ̃/.

aiguisement là giống đực hay giống cái?

aiguisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.