aiguillot
danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.jo/ giọng máy của trình duyệt
aiguillot nghĩa là trục lái.
Nghĩa của aiguillot
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Trục lái.
Dạng từ của aiguillot
Đi với mạo từ: un aiguillot · l'aiguillot
| Số nhiều | aiguillots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pintle (a rudder’s pin which pivots in a gudgeon)
Câu hỏi thường gặp
aiguillot nghĩa là gì?
aiguillot (danh từ) nghĩa là trục lái.
aiguillot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aiguillot (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jo/.
aiguillot là giống đực hay giống cái?
aiguillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).