TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguillot

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.jo/ giọng máy của trình duyệt

aiguillot nghĩa là trục lái.

Nghĩa của aiguillot

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Trục lái.

Dạng từ của aiguillot

Đi với mạo từ: un aiguillot · l'aiguillot

Số nhiềuaiguillots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pintle (a rudder’s pin which pivots in a gudgeon)

Câu hỏi thường gặp

aiguillot nghĩa là gì?

aiguillot (danh từ) nghĩa là trục lái.

aiguillot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguillot (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jo/.

aiguillot là giống đực hay giống cái?

aiguillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.