TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aigri

/ɛ.ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt

aigri nghĩa là bực tức cau có.

Nghĩa của aigri

Tính từ

  1. Bực tức cau có.

Dạng từ của aigri

Số nhiềuaigris
Giống cáiaigrie
Giống cái số nhiềuaigries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ embittered

Câu hỏi thường gặp

aigri nghĩa là gì?

aigri (tính từ) nghĩa là bực tức cau có.

aigri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aigri (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.