agrochimie
danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁo.ʃi.mi/ giọng máy của trình duyệt
agrochimie nghĩa là nông hóa học.
Nghĩa của agrochimie
Danh từ · giống cái
- Nông hóa học.
Dạng từ của agrochimie
Đi với mạo từ: une agrochimie · l'agrochimie
| Số nhiều | agrochimies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agrochemistry
Câu hỏi thường gặp
agrochimie nghĩa là gì?
agrochimie (danh từ) nghĩa là nông hóa học.
agrochimie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agrochimie (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁo.ʃi.mi/.
agrochimie là giống đực hay giống cái?
agrochimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).