TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrochimie

danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁo.ʃi.mi/ giọng máy của trình duyệt

agrochimie nghĩa là nông hóa học.

Nghĩa của agrochimie

Danh từ · giống cái

  1. Nông hóa học.

Dạng từ của agrochimie

Đi với mạo từ: une agrochimie · l'agrochimie

Số nhiềuagrochimies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agrochemistry

Câu hỏi thường gặp

agrochimie nghĩa là gì?

agrochimie (danh từ) nghĩa là nông hóa học.

agrochimie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrochimie (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁo.ʃi.mi/.

agrochimie là giống đực hay giống cái?

agrochimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.