TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agora

danh từ giống cái (f)
/a.ɡɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

agora nghĩa là Quảng trường ở Hy Lạp.

Nghĩa của agora

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Quảng trường ở Hy Lạp.

Dạng từ của agora

Đi với mạo từ: une agora · l'agora

Số nhiềuagoras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agora

Câu hỏi thường gặp

agora nghĩa là gì?

agora (danh từ) nghĩa là Quảng trường ở Hy Lạp.

agora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agora (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡɔ.ʁa/.

agora là giống đực hay giống cái?

agora là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.