TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agenda

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.ʒɛ̃.da/ giọng máy của trình duyệt

agenda nghĩa là sổ nhật ký.

Nghĩa của agenda

Danh từ · giống đực

  1. Sổ nhật ký (ghi việc cần làm).
    • Agendas de bureau/de pochesổ nhật ký văn phòng/bỏ túi

Dạng từ của agenda

Đi với mạo từ: un agenda · l'agenda

Số nhiềuagendas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organiser, appointment book, engagement book

Câu hỏi thường gặp

agenda nghĩa là gì?

agenda (danh từ) nghĩa là sổ nhật ký.

agenda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agenda (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɛ̃.da/.

agenda là giống đực hay giống cái?

agenda là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.