agenda
/a.ʒɛ̃.da/ giọng máy của trình duyệt
agenda nghĩa là sổ nhật ký.
Nghĩa của agenda
Danh từ · giống đực
- Sổ nhật ký (ghi việc cần làm).
- Agendas de bureau/de pochesổ nhật ký văn phòng/bỏ túi
Dạng từ của agenda
Đi với mạo từ: un agenda · l'agenda
| Số nhiều | agendas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organiser, appointment book, engagement book
Câu hỏi thường gặp
agenda nghĩa là gì?
agenda (danh từ) nghĩa là sổ nhật ký.
agenda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agenda (giọng Pháp chuẩn): /a.ʒɛ̃.da/.
agenda là giống đực hay giống cái?
agenda là danh từ giống đực (dùng với un, le).