TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agatisé

giọng máy của trình duyệt

agatisé nghĩa là có ánh mã não.

Nghĩa của agatisé

Tính từ

  1. Có ánh mã não (bức vẽ).

Câu hỏi thường gặp

agatisé nghĩa là gì?

agatisé (tính từ) nghĩa là có ánh mã não.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.