TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

africain

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.fʁi.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

africain nghĩa là người châu phi.

Nghĩa của africain

Tính từ

  1. Thuộc châu Phi.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người châu Phi.

Dạng từ của africain

Số nhiềuAfricains
Giống cáiAfricaine /a.fʁi.kɛn/
Giống cái số nhiềuafricaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Africa; African
  • Danh từ an African person

Câu hỏi thường gặp

africain nghĩa là gì?

africain (tính từ, danh từ) nghĩa là người châu phi.

africain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của africain (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁi.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.