affublement
danh từ giống đực (m)
/a.fy.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affublement nghĩa là Sự ăn mặc khó coi.
Nghĩa của affublement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự ăn mặc khó coi.
Dạng từ của affublement
Đi với mạo từ: un affublement · l'affublement
| Số nhiều | affublements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attire; apparel
Câu hỏi thường gặp
affublement nghĩa là gì?
affublement (danh từ) nghĩa là Sự ăn mặc khó coi.
affublement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affublement (giọng Pháp chuẩn): /a.fy.blə.mɑ̃/.
affublement là giống đực hay giống cái?
affublement là danh từ giống đực (dùng với un, le).