TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affréteur

danh từ giống đực (m)
/a.fʁe.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

affréteur nghĩa là Người thuê tàu chở hàng.

Nghĩa của affréteur

Danh từ · giống đực

  1. Người thuê tàu chở hàng.

Dạng từ của affréteur

Đi với mạo từ: un affréteur · l'affréteur

Số nhiềuaffréteurs
Giống cáiaffréteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shipper

Câu hỏi thường gặp

affréteur nghĩa là gì?

affréteur (danh từ) nghĩa là Người thuê tàu chở hàng.

affréteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affréteur (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁe.tœʁ/.

affréteur là giống đực hay giống cái?

affréteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.