affrètement
danh từ giống đực (m)
/a.fʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
affrètement nghĩa là Sự thuê tàu chở hàng.
Nghĩa của affrètement
Danh từ · giống đực
- Sự thuê tàu chở hàng.
- Hợp đồng thuê tàu chở hàng.
- Affrètement à temps/au voyagehợp đồng thuê tàu theo thời gian/theo chuyến
- Courtier d'affrètementngười môi giới trong việc thuê tàu
Dạng từ của affrètement
Đi với mạo từ: un affrètement · l'affrètement
| Số nhiều | affrètements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affreightment
Câu hỏi thường gặp
affrètement nghĩa là gì?
affrètement (danh từ) nghĩa là Sự thuê tàu chở hàng.
affrètement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affrètement (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁɛt.mɑ̃/.
affrètement là giống đực hay giống cái?
affrètement là danh từ giống đực (dùng với un, le).