TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affrètement

danh từ giống đực (m)
/a.fʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affrètement nghĩa là Sự thuê tàu chở hàng.

Nghĩa của affrètement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thuê tàu chở hàng.
  2. Hợp đồng thuê tàu chở hàng.
    • Affrètement à temps/au voyagehợp đồng thuê tàu theo thời gian/theo chuyến
    • Courtier d'affrètementngười môi giới trong việc thuê tàu

Dạng từ của affrètement

Đi với mạo từ: un affrètement · l'affrètement

Số nhiềuaffrètements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affreightment

Câu hỏi thường gặp

affrètement nghĩa là gì?

affrètement (danh từ) nghĩa là Sự thuê tàu chở hàng.

affrètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affrètement (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁɛt.mɑ̃/.

affrètement là giống đực hay giống cái?

affrètement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.