TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afflictif

/a.flik.tif/ giọng máy của trình duyệt

afflictif nghĩa là khổ nhục.

Nghĩa của afflictif

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Khổ nhục (hình phạt).
    • Peine afflictivehình phạt khổ nhục (như) tử hình, giam cầm, đày biệt xứ

Dạng từ của afflictif

Số nhiềuafflictifs
Giống cáiafflictive
Giống cái số nhiềuafflictives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ afflictive

Câu hỏi thường gặp

afflictif nghĩa là gì?

afflictif (tính từ) nghĩa là khổ nhục.

afflictif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afflictif (giọng Pháp chuẩn): /a.flik.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.