afflictif
/a.flik.tif/ giọng máy của trình duyệt
afflictif nghĩa là khổ nhục.
Nghĩa của afflictif
Tính từ
- Luật học, pháp lý Khổ nhục (hình phạt).
- Peine afflictivehình phạt khổ nhục (như) tử hình, giam cầm, đày biệt xứ
Dạng từ của afflictif
| Số nhiều | afflictifs |
| Giống cái | afflictive |
| Giống cái số nhiều | afflictives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ afflictive
Câu hỏi thường gặp
afflictif nghĩa là gì?
afflictif (tính từ) nghĩa là khổ nhục.
afflictif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của afflictif (giọng Pháp chuẩn): /a.flik.tif/.