affaitage
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
affaitage nghĩa là sự luyện chim săn.
Nghĩa của affaitage
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự luyện chim săn.
Dạng từ của affaitage
Đi với mạo từ: un affaitage · l'affaitage
| Số nhiều | affaitages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hacking (training a falcon/hawk)
Câu hỏi thường gặp
affaitage nghĩa là gì?
affaitage (danh từ) nghĩa là sự luyện chim săn.
affaitage là giống đực hay giống cái?
affaitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).