TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affaitage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

affaitage nghĩa là sự luyện chim săn.

Nghĩa của affaitage

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự luyện chim săn.

Dạng từ của affaitage

Đi với mạo từ: un affaitage · l'affaitage

Số nhiềuaffaitages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hacking (training a falcon/hawk)

Câu hỏi thường gặp

affaitage nghĩa là gì?

affaitage (danh từ) nghĩa là sự luyện chim săn.

affaitage là giống đực hay giống cái?

affaitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.