TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afféage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

afféage nghĩa là thuế bếp.

Nghĩa của afféage

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thuế bếp.

Dạng từ của afféage

Đi với mạo từ: un afféage · l'afféage

Câu hỏi thường gặp

afféage nghĩa là gì?

afféage (danh từ) nghĩa là thuế bếp.

afféage là giống đực hay giống cái?

afféage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.