TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

afférent

/a.fe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

afférent nghĩa là cho mỗi người, liên quan đến.

Nghĩa của afférent

Tính từ

  1. Cho mỗi người; thuộc riêng về.
    • Part afférentephần mỗi người
    • La part afférente à cet héritierphần thuộc riêng về người thừa kế này
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Liên quan đến.
    • Renseignements afférents à une affairethông tin liên quan đến một vụ kiện
    • Le dossier et les documents y afférentshồ sơ và các chứng từ liên quan đến việc ấy
  3. Giải phẫu Dẫn vào (đưa từ ngoại vi vào trung tâm, dẫn vào một bộ phận).
    • Vaisseaux afférentsmạch dẫn vào

Dạng từ của afférent

Số nhiềuafférents
Giống cáiafférente
Giống cái số nhiềuafférentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với afférent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ relative, pertaining; afferent, carrying

Câu hỏi thường gặp

afférent nghĩa là gì?

afférent (tính từ) nghĩa là cho mỗi người, liên quan đến.

afférent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của afférent (giọng Pháp chuẩn): /a.fe.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.