adsorbant
danh từ giống đực (m)
/at.sɔʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
adsorbant nghĩa là chất ngoại hấp.
Nghĩa của adsorbant
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Chất ngoại hấp.
- Le charbon est un adsorbantthan là một chất ngoại hấp
Dạng từ của adsorbant
Đi với mạo từ: un adsorbant · l'adsorbant
| Số nhiều | adsorbants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adsorbent (the solid or liquid in the process of adsorption on which the adsorbate accumulates)
Câu hỏi thường gặp
adsorbant nghĩa là gì?
adsorbant (danh từ) nghĩa là chất ngoại hấp.
adsorbant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adsorbant (giọng Pháp chuẩn): /at.sɔʁ.bɑ̃/.
adsorbant là giống đực hay giống cái?
adsorbant là danh từ giống đực (dùng với un, le).