TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adsorbant

danh từ giống đực (m)
/at.sɔʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adsorbant nghĩa là chất ngoại hấp.

Nghĩa của adsorbant

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Chất ngoại hấp.
    • Le charbon est un adsorbantthan là một chất ngoại hấp

Dạng từ của adsorbant

Đi với mạo từ: un adsorbant · l'adsorbant

Số nhiềuadsorbants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adsorbent (the solid or liquid in the process of adsorption on which the adsorbate accumulates)

Câu hỏi thường gặp

adsorbant nghĩa là gì?

adsorbant (danh từ) nghĩa là chất ngoại hấp.

adsorbant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adsorbant (giọng Pháp chuẩn): /at.sɔʁ.bɑ̃/.

adsorbant là giống đực hay giống cái?

adsorbant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.