TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adscrit

/at.skʁi/ giọng máy của trình duyệt

adscrit nghĩa là Viết bên cạnh.

Nghĩa của adscrit

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Viết bên cạnh.

Dạng từ của adscrit

Số nhiềuadscrits
Giống cáiadscrite
Giống cái số nhiềuadscrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adscript (written next to another character)

Câu hỏi thường gặp

adscrit nghĩa là gì?

adscrit (tính từ) nghĩa là Viết bên cạnh.

adscrit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adscrit (giọng Pháp chuẩn): /at.skʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.