adscrit
/at.skʁi/ giọng máy của trình duyệt
adscrit nghĩa là Viết bên cạnh.
Nghĩa của adscrit
Tính từ
- Ngôn ngữ học Viết bên cạnh.
Dạng từ của adscrit
| Số nhiều | adscrits |
| Giống cái | adscrite |
| Giống cái số nhiều | adscrites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ adscript (written next to another character)
Câu hỏi thường gặp
adscrit nghĩa là gì?
adscrit (tính từ) nghĩa là Viết bên cạnh.
adscrit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adscrit (giọng Pháp chuẩn): /at.skʁi/.