TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adoubement

danh từ giống đực (m)
/a.dub.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adoubement nghĩa là lễ trao binh giáp, binh giáp.

Nghĩa của adoubement

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Lễ trao binh giáp (cho kỵ sĩ).
  2. Sử học Binh giáp.

Dạng từ của adoubement

Đi với mạo từ: un adoubement · l'adoubement

Số nhiềuadoubements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dubbing; conferral of knighthood

Câu hỏi thường gặp

adoubement nghĩa là gì?

adoubement (danh từ) nghĩa là lễ trao binh giáp, binh giáp.

adoubement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adoubement (giọng Pháp chuẩn): /a.dub.mɑ̃/.

adoubement là giống đực hay giống cái?

adoubement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.