TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjuvat

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

adjuvat nghĩa là chức phụ mổ.

Nghĩa của adjuvat

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chức phụ mổ.

Dạng từ của adjuvat

Đi với mạo từ: un adjuvat · l'adjuvat

Số nhiềuadjuvats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adjutant (assistant)

Câu hỏi thường gặp

adjuvat nghĩa là gì?

adjuvat (danh từ) nghĩa là chức phụ mổ.

adjuvat là giống đực hay giống cái?

adjuvat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.