adjuvat
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
adjuvat nghĩa là chức phụ mổ.
Nghĩa của adjuvat
Danh từ · giống đực
- Y học Chức phụ mổ.
Dạng từ của adjuvat
Đi với mạo từ: un adjuvat · l'adjuvat
| Số nhiều | adjuvats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adjutant (assistant)
Câu hỏi thường gặp
adjuvat nghĩa là gì?
adjuvat (danh từ) nghĩa là chức phụ mổ.
adjuvat là giống đực hay giống cái?
adjuvat là danh từ giống đực (dùng với un, le).