TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjectivement

/a.dʒɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adjectivement nghĩa là Như tính từ.

Nghĩa của adjectivement

Phó từ

  1. Ngôn ngữ học Như tính từ.
    • Substantif employé adjectivementdanh từ dùng như tính từ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ adjectivally

Câu hỏi thường gặp

adjectivement nghĩa là gì?

adjectivement (phó từ) nghĩa là Như tính từ.

adjectivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjectivement (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒɛk.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.