activation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.ti.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
activation nghĩa là sự hoạt hóa, sự kích hoạt.
Nghĩa của activation
Danh từ · giống cái
- Vật lý học, hóa học, sinh vật học Sự hoạt hóa, sự kích hoạt.
Dạng từ của activation
Đi với mạo từ: une activation · l'activation
| Số nhiều | activations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ activation
Câu hỏi thường gặp
activation nghĩa là gì?
activation (danh từ) nghĩa là sự hoạt hóa, sự kích hoạt.
activation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của activation (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.va.sjɔ̃/.
activation là giống đực hay giống cái?
activation là danh từ giống cái (dùng với une, la).