TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

activateur

danh từ giống đực (m)
/ak.ti.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

activateur nghĩa là chất hoạt hóa.

Nghĩa của activateur

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Chất hoạt hóa.

Dạng từ của activateur

Đi với mạo từ: un activateur · l'activateur

Số nhiềuactivateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activator

Câu hỏi thường gặp

activateur nghĩa là gì?

activateur (danh từ) nghĩa là chất hoạt hóa.

activateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activateur (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.va.tœʁ/.

activateur là giống đực hay giống cái?

activateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.