TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actinomycine

danh từ giống cái (f)
/ak.ti.nɔ.mi.sin/ giọng máy của trình duyệt

actinomycine nghĩa là actinômixin.

Nghĩa của actinomycine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Actinômixin.

Dạng từ của actinomycine

Đi với mạo từ: une actinomycine · l'actinomycine

Số nhiềuactinomycines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actinomycin

Câu hỏi thường gặp

actinomycine nghĩa là gì?

actinomycine (danh từ) nghĩa là actinômixin.

actinomycine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinomycine (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.nɔ.mi.sin/.

actinomycine là giống đực hay giống cái?

actinomycine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.