TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actinologie

danh từ giống cái (f)
/ak.ti.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

actinologie nghĩa là hồng ngoại.

Nghĩa của actinologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa nghiên cứu đặc tính trị liệu của các tia tử ngoại, hồng ngoại... và tác dụng sinh học của chúng.

Dạng từ của actinologie

Đi với mạo từ: une actinologie · l'actinologie

Số nhiềuactinologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actinology

Câu hỏi thường gặp

actinologie nghĩa là gì?

actinologie (danh từ) nghĩa là hồng ngoại.

actinologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinologie (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.nɔ.lɔ.ʒi/.

actinologie là giống đực hay giống cái?

actinologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.