TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actinomètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

actinomètre nghĩa là nhật xạ kế.

Nghĩa của actinomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Nhật xạ kế.

Dạng từ của actinomètre

Đi với mạo từ: un actinomètre · l'actinomètre

Số nhiềuactinomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actinometer

Câu hỏi thường gặp

actinomètre nghĩa là gì?

actinomètre (danh từ) nghĩa là nhật xạ kế.

actinomètre là giống đực hay giống cái?

actinomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.