TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acoumétrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

acoumétrie nghĩa là Xem audiométrie.

Nghĩa của acoumétrie

Danh từ · giống cái

  1. xem audiométrie — Phép đo thính lực.

Dạng từ của acoumétrie

Đi với mạo từ: une acoumétrie · l'acoumétrie

Số nhiềuacoumétries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acoumetry

Câu hỏi thường gặp

acoumétrie nghĩa là gì?

acoumétrie (danh từ) nghĩa là Xem audiométrie.

acoumétrie là giống đực hay giống cái?

acoumétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.