TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acore

danh từ giống đực (m)
/akɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

acore nghĩa là Xem acorus.

Nghĩa của acore

Danh từ · giống đực

  1. Xem acorus

Dạng từ của acore

Đi với mạo từ: un acore · l'acore

Số nhiềuacores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet flag (or similar plant of the genus Acorus)

Câu hỏi thường gặp

acore nghĩa là gì?

acore (danh từ) nghĩa là Xem acorus.

acore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acore (giọng Pháp chuẩn): /akɔʁ/.

acore là giống đực hay giống cái?

acore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.