TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acnéique

/ak.ne.ik/ giọng máy của trình duyệt

acnéique nghĩa là Thuộc về mụn trứng cá.

Nghĩa của acnéique

Tính từ

  1. Thuộc về mụn trứng cá.

Dạng từ của acnéique

Số nhiềuacnéiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ acne

Câu hỏi thường gặp

acnéique nghĩa là gì?

acnéique (tính từ) nghĩa là Thuộc về mụn trứng cá.

acnéique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acnéique (giọng Pháp chuẩn): /ak.ne.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.