acidulé
/a.si.dy.le/ giọng máy của trình duyệt
acidulé nghĩa là nhôn nhốt chua.
Nghĩa của acidulé
Tính từ
- Nhôn nhốt chua.
- Goût acidulévị nhôn nhốt chua
- "Un arôme acidulé de (...) citronnelle" (Mart. du G.)vị thơm nhôn nhốt chua của (...) sả
- Bonbon acidulékẹo nhôn nhốt chua
Dạng từ của acidulé
| Số nhiều | acidulés |
| Giống cái | acidulée |
| Giống cái số nhiều | acidulées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slightly acid; tart
Câu hỏi thường gặp
acidulé nghĩa là gì?
acidulé (tính từ) nghĩa là nhôn nhốt chua.
acidulé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acidulé (giọng Pháp chuẩn): /a.si.dy.le/.