TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acidulé

/a.si.dy.le/ giọng máy của trình duyệt

acidulé nghĩa là nhôn nhốt chua.

Nghĩa của acidulé

Tính từ

  1. Nhôn nhốt chua.
    • Goût acidulévị nhôn nhốt chua
    • "Un arôme acidulé de (...) citronnelle" (Mart. du G.)vị thơm nhôn nhốt chua của (...) sả
    • Bonbon acidulékẹo nhôn nhốt chua

Dạng từ của acidulé

Số nhiềuacidulés
Giống cáiacidulée
Giống cái số nhiềuacidulées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slightly acid; tart

Câu hỏi thường gặp

acidulé nghĩa là gì?

acidulé (tính từ) nghĩa là nhôn nhốt chua.

acidulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acidulé (giọng Pháp chuẩn): /a.si.dy.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.