aciéré
giọng máy của trình duyệt
aciéré nghĩa là có thép, mạ thép.
Nghĩa của aciéré
Tính từ
- Như thép.
- Có thép; mạ thép.
Câu hỏi thường gặp
aciéré nghĩa là gì?
aciéré (tính từ) nghĩa là có thép, mạ thép.
aciéré nghĩa là có thép, mạ thép.
aciéré (tính từ) nghĩa là có thép, mạ thép.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.