TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aciéré

giọng máy của trình duyệt

aciéré nghĩa là có thép, mạ thép.

Nghĩa của aciéré

Tính từ

  1. Như thép.
  2. Có thép; mạ thép.

Câu hỏi thường gặp

aciéré nghĩa là gì?

aciéré (tính từ) nghĩa là có thép, mạ thép.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.