TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achylie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

achylie nghĩa là chứng thiếu dưỡng trấp.

Nghĩa của achylie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng thiếu dưỡng trấp.

Dạng từ của achylie

Đi với mạo từ: une achylie · l'achylie

Số nhiềuachylies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ achylia (the lack or reduced production of gastric juices in any part of the digestive tract)

Câu hỏi thường gặp

achylie nghĩa là gì?

achylie (danh từ) nghĩa là chứng thiếu dưỡng trấp.

achylie là giống đực hay giống cái?

achylie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.