TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achromatopsie

danh từ giống cái (f)
/a.kʁɔ.ma.tɔp.si/ giọng máy của trình duyệt

achromatopsie nghĩa là chứng mù sắc.

Nghĩa của achromatopsie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mù sắc.

Dạng từ của achromatopsie

Đi với mạo từ: une achromatopsie · l'achromatopsie

Số nhiềuachromatopsies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ achromatopsia (Total color blindness; the total inability to distinguish colors due to the absence of cone cells in the eyes)

Câu hỏi thường gặp

achromatopsie nghĩa là gì?

achromatopsie (danh từ) nghĩa là chứng mù sắc.

achromatopsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achromatopsie (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.ma.tɔp.si/.

achromatopsie là giống đực hay giống cái?

achromatopsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.