achromatisme
danh từ giống đực (m)
/a.kʁɔ.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt
achromatisme nghĩa là tính tiêu sắc.
Nghĩa của achromatisme
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Tính tiêu sắc.
Dạng từ của achromatisme
Đi với mạo từ: un achromatisme · l'achromatisme
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ achromatism (achromatopia)
Câu hỏi thường gặp
achromatisme nghĩa là gì?
achromatisme (danh từ) nghĩa là tính tiêu sắc.
achromatisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achromatisme (giọng Pháp chuẩn): /a.kʁɔ.ma.tism/.
achromatisme là giống đực hay giống cái?
achromatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).