TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

achetable

/aʃ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

achetable nghĩa là có thể mua.

Nghĩa của achetable

Tính từ

  1. Có thể mua.

Dạng từ của achetable

Số nhiềuachetables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ buyable

Câu hỏi thường gặp

achetable nghĩa là gì?

achetable (tính từ) nghĩa là có thể mua.

achetable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achetable (giọng Pháp chuẩn): /aʃ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.