achetable
/aʃ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
achetable nghĩa là có thể mua.
Nghĩa của achetable
Tính từ
- Có thể mua.
Dạng từ của achetable
| Số nhiều | achetables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ buyable
Câu hỏi thường gặp
achetable nghĩa là gì?
achetable (tính từ) nghĩa là có thể mua.
achetable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achetable (giọng Pháp chuẩn): /aʃ.tabl/.