TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accoutrement

danh từ giống đực (m)
/a.ku.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accoutrement nghĩa là quần áo lố lăng.

Nghĩa của accoutrement

Danh từ · giống đực

  1. Quần áo lố lăng.

Dạng từ của accoutrement

Đi với mạo từ: un accoutrement · l'accoutrement

Số nhiềuaccoutrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (elaborate) outfit; getup

Câu hỏi thường gặp

accoutrement nghĩa là gì?

accoutrement (danh từ) nghĩa là quần áo lố lăng.

accoutrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accoutrement (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.tʁə.mɑ̃/.

accoutrement là giống đực hay giống cái?

accoutrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.