accoutrement
danh từ giống đực (m)
/a.ku.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
accoutrement nghĩa là quần áo lố lăng.
Nghĩa của accoutrement
Danh từ · giống đực
- Quần áo lố lăng.
Dạng từ của accoutrement
Đi với mạo từ: un accoutrement · l'accoutrement
| Số nhiều | accoutrements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (elaborate) outfit; getup
Câu hỏi thường gặp
accoutrement nghĩa là gì?
accoutrement (danh từ) nghĩa là quần áo lố lăng.
accoutrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accoutrement (giọng Pháp chuẩn): /a.ku.tʁə.mɑ̃/.
accoutrement là giống đực hay giống cái?
accoutrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).