TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accordeur

danh từ giống đực (m)
/a.kɔʁ.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

accordeur nghĩa là thợ so dây.

Nghĩa của accordeur

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Thợ so dây (đàn).

Dạng từ của accordeur

Đi với mạo từ: un accordeur · l'accordeur

Số nhiềuaccordeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accordeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuner (person who tunes music instruments); tuner (device that shows the deviation of the played pitch from the desired pitch)

Câu hỏi thường gặp

accordeur nghĩa là gì?

accordeur (danh từ) nghĩa là thợ so dây.

accordeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accordeur (giọng Pháp chuẩn): /a.kɔʁ.dœʁ/.

accordeur là giống đực hay giống cái?

accordeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.