TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acclimatation

danh từ giống cái (f)
/a.kli.ma.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

acclimatation nghĩa là sự thuần hóa.

Nghĩa của acclimatation

Danh từ · giống cái

  1. Sự luyện cho quen thủy thổ; sự thuần hóa.
    • Acclimatation des végétaux à un milieuluyện các loài cây cho quen với một môi trường

Dạng từ của acclimatation

Đi với mạo từ: une acclimatation · l'acclimatation

Số nhiềuacclimatations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acclimatization

Câu hỏi thường gặp

acclimatation nghĩa là gì?

acclimatation (danh từ) nghĩa là sự thuần hóa.

acclimatation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acclimatation (giọng Pháp chuẩn): /a.kli.ma.ta.sjɔ̃/.

acclimatation là giống đực hay giống cái?

acclimatation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.