TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

acétonémie

danh từ giống cái (f)
/a.se.tɔ.ne.mi/ giọng máy của trình duyệt

acétonémie nghĩa là chứng máu thừa axêton.

Nghĩa của acétonémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng máu thừa axêton.

Dạng từ của acétonémie

Đi với mạo từ: une acétonémie · l'acétonémie

Số nhiềuacétonémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acetonemia

Câu hỏi thường gặp

acétonémie nghĩa là gì?

acétonémie (danh từ) nghĩa là chứng máu thừa axêton.

acétonémie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acétonémie (giọng Pháp chuẩn): /a.se.tɔ.ne.mi/.

acétonémie là giống đực hay giống cái?

acétonémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.