TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abysse

danh từ giống đực (m)
/a.bis/ giọng máy của trình duyệt

abysse nghĩa là biển thẳm.

Nghĩa của abysse

Danh từ · giống đực

  1. Biển thẳm.

Dạng từ của abysse

Đi với mạo từ: un abysse · l'abysse

Số nhiềuabysses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abysse

Đồng nghĩa

Họ từ của abysse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deep sea; abyss (something fathomless, unfathomable)

Câu hỏi thường gặp

abysse nghĩa là gì?

abysse (danh từ) nghĩa là biển thẳm.

abysse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abysse (giọng Pháp chuẩn): /a.bis/.

abysse là giống đực hay giống cái?

abysse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.